ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khiêm nhường" (1件)
khiêm nhường

日本語
形謙虚
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
類語検索結果 "khiêm nhường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khiêm nhường" (1件)
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
